kinh kịch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Trung Quốc: Kinh kịch là một loại hình kịch hát có nguồn gốc từ Bắc Kinh, Trung Quốc, kết hợp các yếu tố ca hát, diễn xuất, vũ đạo và võ thuật một cách tinh tế và quy chuẩn.
- Một vở diễn thuộc loại hình nghệ thuật này: Từ này cũng có thể chỉ một vở kịch, một tiết mục biểu diễn cụ thể thuộc thể loại sân khấu này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kinh kịch là một di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận.
- Buổi tối nay, đoàn nghệ thuật sẽ biểu diễn một vở kinh kịch kinh điển.
- Nghệ thuật hóa trang trong kinh kịch vô cùng phức tạp và mang nhiều ý nghĩa tượng trưng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghệ thuật kinh kịch": cụm từ nhấn mạnh đến khía cạnh mỹ thuật, kỹ thuật và giá trị văn hóa của loại hình này.
- Nghệ thuật kinh kịch đòi hỏi người diễn viên phải luyện tập công phu từ nhỏ.
- "diễn viên kinh kịch": chỉ những nghệ sĩ chuyên biểu diễn loại hình sân khấu này.
- Cô ấy là một diễn viên kinh kịch nổi tiếng với khả năng diễn xuất đa dạng.
Biến thể và từ liên quan
- Kinh kịch gia (danh từ): nghệ sĩ, chuyên gia hoặc người có hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật kinh kịch.
- Tuồng (danh từ): loại hình sân khấu cổ truyền của Việt Nam, có một số điểm tương đồng với kinh kịch về mặt hóa trang và đề tài lịch sử.
- Hát bội (danh từ): một loại hình ca kịch truyền thống khác của Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
- Hí kịch Bắc Kinh: một cách gọi khác, nhấn mạnh xuất xứ từ Bắc Kinh.
- Kịch hát Trung Quốc: cách gọi chung hơn, mô tả đặc trưng của loại hình.
Thành ngữ liên quan
- "Tinh hoa kinh kịch": thường dùng để chỉ những phần đặc sắc, tinh túy nhất của nghệ thuật kinh kịch.
- Vở diễn này được xem là tinh hoa kinh kịch, quy tụ những nghệ sĩ lão luyện nhất.